Bảng Giá Dịch Vụ Sửa Chữa Điện Lạnh 2026
Toàn bộ khoảng giá các hạng mục chúng tôi làm thường xuyên nhất, công khai để bạn ước lượng chi phí trước khi gọi thợ.
Sửa Máy Lạnh
| Hạng mục | Ghi chú | Chi phí tham khảo |
|---|---|---|
| Kiểm tra, chẩn đoán lỗi tại nhà | Miễn phí khi sửa | 150.000đ |
| Nạp gas R22 (máy 1 – 2 HP) | Bao gồm kiểm tra rò rỉ | 300.000 – 500.000đ |
| Nạp gas R32 / R410A (máy 1 – 2 HP) | Gas chính hãng | 450.000 – 750.000đ |
| Hàn, xử lý điểm xì gas | Bảo hành mối hàn | 250.000 – 600.000đ |
| Thay tụ điện block / quạt | Tụ chính hãng | 200.000 – 450.000đ |
| Sửa board mạch điều khiển | Tuỳ mức độ hư hỏng | 350.000 – 900.000đ |
| Thay board mạch mới | Theo từng dòng máy | 900.000 – 2.500.000đ |
| Thay mô-tơ quạt dàn lạnh / dàn nóng | Hàng chính hãng | 550.000 – 1.400.000đ |
| Thay block máy nén (1 – 2 HP) | Bảo hành 12 tháng | 1.800.000 – 4.500.000đ |
| Tháo lắp, di dời máy lạnh | Trọn gói tại TP.HCM | 400.000 – 900.000đ |
Giá trên là mức tham khảo phổ biến, chi phí thực tế phụ thuộc dòng máy và mức độ hư hỏng. Thợ luôn kiểm tra và báo giá chính xác trước khi làm — bạn đồng ý mới tiến hành.
Vệ Sinh Máy Lạnh
| Hạng mục | Ghi chú | Chi phí tham khảo |
|---|---|---|
| Máy lạnh treo tường 1.0 – 1.5 HP | Dàn nóng + dàn lạnh | 150.000 – 200.000đ |
| Máy lạnh treo tường 2.0 – 2.5 HP | Dàn nóng + dàn lạnh | 220.000 – 280.000đ |
| Máy lạnh âm trần cassette | Tháo mặt nạ, xịt sâu | 400.000 – 700.000đ |
| Máy lạnh tủ đứng | Theo công suất máy | 450.000 – 800.000đ |
| Máy lạnh giấu trần nối ống gió | Khảo sát trước khi báo giá | Từ 600.000đ |
| Vệ sinh trọn gói từ 3 máy trở lên | Ưu đãi cho hộ gia đình | Giảm 10 – 20% |
| Hợp đồng bảo trì định kỳ | Văn phòng, quán ăn, khách sạn | Báo giá riêng |
Giá trên là mức tham khảo phổ biến, chi phí thực tế phụ thuộc dòng máy và mức độ hư hỏng. Thợ luôn kiểm tra và báo giá chính xác trước khi làm — bạn đồng ý mới tiến hành.
Sửa Tivi
| Hạng mục | Ghi chú | Chi phí tham khảo |
|---|---|---|
| Kiểm tra, chẩn đoán tại nhà | Miễn phí khi sửa | 200.000đ |
| Sửa board nguồn | Thay tụ, IC, cầu chì | 300.000 – 700.000đ |
| Thay board nguồn mới | Theo dòng máy | 600.000 – 1.500.000đ |
| Thay dải đèn nền LED (32" – 43") | Bảo hành 6 tháng | 600.000 – 1.200.000đ |
| Thay dải đèn nền LED (50" – 65") | Bảo hành 6 tháng | 1.100.000 – 2.200.000đ |
| Sửa / thay board T-Con | Xử lý sọc màn | 400.000 – 1.300.000đ |
| Sửa lỗi âm thanh, thay loa | IC khuếch đại, loa mới | 250.000 – 700.000đ |
| Nạp lại phần mềm Smart TV | Máy treo, chậm, lỗi hệ điều hành | 250.000 – 500.000đ |
| Thay panel màn hình | Khảo sát trước khi báo giá | Từ 2.500.000đ |
| Treo tường tivi, đi dây âm | Kèm khung treo | 250.000 – 600.000đ |
Giá trên là mức tham khảo phổ biến, chi phí thực tế phụ thuộc dòng máy và mức độ hư hỏng. Thợ luôn kiểm tra và báo giá chính xác trước khi làm — bạn đồng ý mới tiến hành.
Sửa Tủ Lạnh
| Hạng mục | Ghi chú | Chi phí tham khảo |
|---|---|---|
| Kiểm tra, chẩn đoán tại nhà | Miễn phí khi sửa | 150.000đ |
| Vệ sinh tủ lạnh, dàn nóng | Trong và ngoài tủ | 200.000 – 350.000đ |
| Nạp gas R134a / R600a | Kèm kiểm tra rò rỉ | 400.000 – 800.000đ |
| Hàn xử lý xì gas | Bảo hành mối hàn | 350.000 – 800.000đ |
| Thay rơ le, tụ đề | Linh kiện chính hãng | 200.000 – 400.000đ |
| Thay quạt gió ngăn đá | Xử lý ngăn mát không lạnh | 350.000 – 700.000đ |
| Sửa bộ xả đá (điện trở, sensor) | Xử lý đóng tuyết dày | 350.000 – 750.000đ |
| Thông ống thoát nước xả đá | Hết đọng nước đáy tủ | 200.000 – 350.000đ |
| Thay gioăng cửa tủ lạnh | Theo kích thước cửa | 300.000 – 700.000đ |
| Sửa / thay board điều khiển | Tuỳ dòng máy | 450.000 – 1.600.000đ |
| Thay block máy nén | Bảo hành 12 tháng | 1.500.000 – 3.500.000đ |
Giá trên là mức tham khảo phổ biến, chi phí thực tế phụ thuộc dòng máy và mức độ hư hỏng. Thợ luôn kiểm tra và báo giá chính xác trước khi làm — bạn đồng ý mới tiến hành.
Sửa Máy Giặt
| Hạng mục | Ghi chú | Chi phí tham khảo |
|---|---|---|
| Kiểm tra, chẩn đoán tại nhà | Miễn phí khi sửa | 150.000đ |
| Vệ sinh máy giặt cửa trên | Tháo lồng, diệt khuẩn | 350.000 – 500.000đ |
| Vệ sinh máy giặt cửa ngang | Tháo lồng, diệt khuẩn | 450.000 – 700.000đ |
| Thay bơm xả nước | Xử lý không xả, không vắt | 350.000 – 750.000đ |
| Thay van cấp nước | Linh kiện chính hãng | 250.000 – 550.000đ |
| Thay dây curoa | Máy cửa trên | 200.000 – 400.000đ |
| Thay bạc đạn + phớt lồng giặt | Xử lý rung lắc, kêu to | 900.000 – 2.000.000đ |
| Thay gioăng cửa máy giặt lồng ngang | Xử lý rò nước | 600.000 – 1.400.000đ |
| Sửa board mạch điều khiển | Tuỳ mức độ hư hỏng | 400.000 – 1.000.000đ |
| Thay board mạch mới | Theo dòng máy | 900.000 – 2.400.000đ |
| Thay mô-tơ máy giặt | Bảo hành 12 tháng | 1.200.000 – 2.800.000đ |
Giá trên là mức tham khảo phổ biến, chi phí thực tế phụ thuộc dòng máy và mức độ hư hỏng. Thợ luôn kiểm tra và báo giá chính xác trước khi làm — bạn đồng ý mới tiến hành.
Sửa Bếp Từ
| Hạng mục | Ghi chú | Chi phí tham khảo |
|---|---|---|
| Kiểm tra, chẩn đoán tại nhà | Miễn phí khi sửa | 200.000đ |
| Vệ sinh bếp, làm sạch quạt tản nhiệt | Kèm kiểm tra tổng thể | 250.000 – 400.000đ |
| Thay cầu chì, sửa nguồn xung | Bếp không lên nguồn | 250.000 – 550.000đ |
| Thay IGBT / sò công suất | Linh kiện chính hãng | 350.000 – 850.000đ |
| Thay tụ cộng hưởng | Theo dòng bếp | 300.000 – 650.000đ |
| Thay quạt tản nhiệt | Xử lý bếp tự tắt | 300.000 – 700.000đ |
| Sửa bảng mạch cảm ứng | Bếp không ăn phím | 350.000 – 800.000đ |
| Thay cuộn dây cảm ứng (mâm từ) | Bếp không nhận nồi | 500.000 – 1.200.000đ |
| Thay mặt kính bếp đơn | Kính chịu nhiệt | 600.000 – 1.400.000đ |
| Thay mặt kính bếp đôi / bếp ba | Kính chịu nhiệt | 1.200.000 – 3.000.000đ |
| Thay board điều khiển tổng | Theo dòng bếp | 900.000 – 2.500.000đ |
Giá trên là mức tham khảo phổ biến, chi phí thực tế phụ thuộc dòng máy và mức độ hư hỏng. Thợ luôn kiểm tra và báo giá chính xác trước khi làm — bạn đồng ý mới tiến hành.
Không thu phí ẩn
Không phí đi lại, không phí "mở máy", không phí kiểm tra nếu bạn đồng ý sửa.
Trả tiền sau khi hài lòng
Thợ chạy thử cùng bạn, đạt yêu cầu rồi mới nhận thanh toán. Không đặt cọc trước.
Bảo hành bằng phiếu
Phiếu ghi rõ hạng mục và thời hạn từ 3 đến 12 tháng tuỳ công việc.