
Bảng giá dịch vụ 2026
Toàn bộ mức giá của Điện Lạnh Hoàng Anh cho máy lạnh, tủ lạnh, máy giặt, ti vi và bếp từ, gom về một trang. Giá đã gồm công thợ, áp dụng trong nội thành TP.HCM và được xác nhận lại với khách trước khi làm.
- Kiểm tra và báo giá miễn phí — không sửa vẫn không tính phí
- Giá trên phiếu đúng bằng giá đã báo, không phát sinh giữa chừng
- Linh kiện tính riêng, khách xem hàng trước khi thay
- Xuất phiếu bảo hành cho mọi hạng mục sau khi hoàn tất
Mã giảm giá
- Mỗi đơn áp dụng một mã, không cộng dồn với chương trình khác.
- Chỉ trừ vào tiền công sau khi thợ khảo sát và báo giá.
- Áp dụng cho lịch hẹn nằm trong tuần diễn ra ưu đãi.
- Giảm10%
Giảm 10% tiền công
Mọi dịch vụ sửa chữa tại nhà · giảm tối đa 200.000đ
HSD: cuối tuần ưu đãiGIAM10 - Giảm thêm30K
Giảm thêm 30.000đ mỗi máy
Vệ sinh từ 2 máy trở lên · cùng địa chỉ, cùng lần hẹn
HSD: cuối tuần ưu đãiCOMBO2MAY - Giảm15%
Giảm 15% gói bảo dưỡng
Đăng ký bảo dưỡng định kỳ từ 2 lần trong năm
HSD: cuối tuần ưu đãiBAOTRI15
Giá sửa chữa & nạp gas máy lạnh

Kiểm tra & sửa chữa
Kiểm tra miễn phí — chỉ tính tiền khi bạn đồng ý sửa.
| Hạng mục | Giá |
|---|---|
| Kiểm tra, chẩn đoán lỗi tại nhà | Miễn phí |
| Vệ sinh máy lạnh treo tường (≤ 2HP) | 150.000₫ |
| Sửa máy lạnh không lạnh, lạnh yếu | 180.000 – 350.000₫ |
| Xử lý chảy nước, thông ống thoát | 200.000 – 400.000₫ |
| Xử lý máy kêu to, cân chỉnh quạt | 250.000 – 500.000₫ |
| Dò mã lỗi, sửa board (không thay linh kiện) | 300.000 – 600.000₫ |

Gas & xử lý xì gas
Gas chính hãng, cân đúng áp theo khuyến cáo của nhà sản xuất.
| Hạng mục | Giá |
|---|---|
| Nạp gas R32 / R410a (≤ 2HP) | 420.000₫ |
| Nạp gas R22 (máy đời cũ) | 350.000₫ |
| Nạp gas máy áp trần, tủ đứng | 550.000₫ |
| Dò tìm và hàn chỗ xì gas | 400.000 – 800.000₫/vị trí |
| Hút chân không, kiểm tra kín hệ thống | 250.000₫ |

Thay linh kiện
Giá đã gồm linh kiện và công lắp; linh kiện tháo ra luôn trả lại cho khách.
| Hạng mục | Giá |
|---|---|
| Thay tụ quạt, tụ block | 250.000 – 450.000₫ |
| Thay quạt dàn lạnh | 700.000 – 1.200.000₫ |
| Thay quạt dàn nóng | 650.000 – 1.100.000₫ |
| Thay board máy lạnh thường | 900.000 – 1.800.000₫ |
| Thay board máy lạnh inverter | 1.500.000 – 3.500.000₫ |
| Thay block (lốc) 1HP – 2HP | 2.200.000 – 4.500.000₫ |
| Thay cảm biến nhiệt, van đảo chiều | 600.000 – 1.500.000₫ |

Tháo lắp & di dời
Đã gồm hút gas hồi, cân chỉnh và chạy thử tại vị trí mới.
| Hạng mục | Giá |
|---|---|
| Tháo hoặc lắp máy lạnh (≤ 2HP) | 350.000₫ |
| Trọn gói tháo + lắp, di dời máy | 550.000₫ |
| Đi ống đồng mới (gồm bảo ôn) | 250.000₫/mét |
| Làm máng che, giá đỡ dàn nóng | 300.000 – 700.000₫/bộ |
Giá vệ sinh & bảo dưỡng máy lạnh

Máy treo tường dân dụng
Giá mỗi máy đã gồm cả dàn lạnh và dàn nóng.
| Hạng mục | Giá |
|---|---|
| Vệ sinh máy treo tường ≤ 1.5HP | 150.000₫ |
| Vệ sinh máy treo tường 2 – 2.5HP | 200.000₫ |
| Vệ sinh máy inverter (mọi công suất ≤ 2.5HP) | 200.000₫ |
| Gói khử khuẩn sâu, tháo lồng sóc rời | 250.000₫ |
| Từ máy thứ 2 trở đi trong cùng một lượt | 130.000₫ |
| Gói bảo dưỡng năm — 2 lần vệ sinh | 260.000₫ |

Áp trần, âm trần & tủ đứng
Loại máy cần tháo mặt nạ và bao hứng nước lớn, làm tối thiểu 2 thợ.
| Hạng mục | Giá |
|---|---|
| Vệ sinh máy áp trần 2 – 3HP | 350.000₫ |
| Vệ sinh máy âm trần cassette 2 – 5HP | 450.000₫ |
| Vệ sinh máy tủ đứng 3 – 5HP | 450.000₫ |
| Vệ sinh máy áp trần / âm trần trên 5HP | 550.000₫ |
| Giặt riêng lưới lọc, tấm lọc bụi mịn | 100.000₫ |

Multi, ống gió & hệ thống lớn
Dành cho căn hộ multi, văn phòng, nhà hàng và xưởng.
| Hạng mục | Giá |
|---|---|
| Vệ sinh dàn lạnh hệ multi | 200.000₫/dàn |
| Vệ sinh dàn nóng multi (2 – 5 dàn lạnh) | 350.000₫/dàn |
| Vệ sinh máy giấu trần nối ống gió | 550.000₫ |
| Vệ sinh hệ VRV / VRF, chiller | Khảo sát/hệ |
| Hợp đồng bảo trì định kỳ theo tháng / quý | Khảo sát/hợp đồng |

Hạng mục làm thêm khi vệ sinh
Chỉ làm khi thợ phát hiện và bạn đồng ý — không tự cộng vào hóa đơn.
| Hạng mục | Giá |
|---|---|
| Kiểm tra, đo áp gas và dòng điện | Miễn phí |
| Thông ống thoát nước bị nghẹt | 100.000₫ |
| Bơm rửa máng nước, xử lý trào ngược | 150.000₫ |
| Siết giá đỡ, thay chân cao su dàn nóng | 150.000₫/bộ |
| Thay lưới lọc, tấm lọc bụi mịn | 150.000 – 350.000₫/bộ |
| Nạp bù gas R32 / R410a (≤ 2HP) | 420.000₫ |
Giá sửa tủ lạnh, tủ đông, tủ mát

Vệ sinh, gioăng & sơn vỏ
Kiểm tra miễn phí — chỉ tính tiền khi bạn đồng ý làm.
| Hạng mục | Giá |
|---|---|
| Kiểm tra, chẩn đoán lỗi tại nhà | Miễn phí |
| Vệ sinh tủ lạnh thường | 250.000₫ |
| Vệ sinh tủ lạnh side by side | 450.000₫ |
| Thay gioăng (ron) cửa tủ, loại trắng | 270.000₫/mét |
| Sơn lại 2 cánh tủ lạnh thường | 600.000 – 1.000.000₫ |
| Sơn cánh tủ lạnh side by side | 1.000.000 – 1.500.000₫ |

Gas & hàn dàn lạnh
Dò xì và hàn kín trước, nạp gas sau — không nạp bù cho qua chuyện.
| Hạng mục | Giá |
|---|---|
| Hàn ống đồng + nạp gas tủ 120 – 140 lít | 700.000₫ |
| Hàn ống đồng + nạp gas tủ trên 140 lít | 1.200.000₫ |
| Hàn ống đồng + nạp gas R600a (tủ trên 140 lít) | 1.600.000₫ |
| Hàn dàn + nạp gas tủ mini | 700.000₫ |
| Thay dàn lạnh + nạp gas tủ mini | 850.000₫ |

Linh kiện điện & điều khiển
Giá đã gồm linh kiện và công lắp; đồ tháo ra luôn trả lại cho khách.
| Hạng mục | Giá |
|---|---|
| Thay sò lạnh (cầu chì nhiệt) | 250.000 – 350.000₫ |
| Thay sò nóng | 250.000 – 350.000₫ |
| Thay điện trở xả đá | 350.000 – 450.000₫ |
| Thay timer xả đá | 450.000 – 550.000₫ |
| Thay thermostat (cảm biến nhiệt độ) | 550.000₫ |
| Bộ khởi động block (rơ le + thermic + tụ) | 350.000 – 550.000₫/bộ |

Board, quạt & block (lốc)
Hạng mục nặng nhất — luôn được báo giá và giải thích trước khi tháo.
| Hạng mục | Giá |
|---|---|
| Sửa board tủ lạnh dưới 220 lít | 550.000 – 850.000₫ |
| Sửa board tủ lạnh trên 220 lít | 850.000 – 1.200.000₫ |
| Sửa board tủ inverter, side by side | 950.000 – 1.800.000₫ |
| Thay quạt tủ lạnh cơ | 450.000 – 650.000₫ |
| Thay quạt tủ lạnh chạy board | 900.000 – 1.200.000₫ |
| Thay quạt tủ side by side | 900.000 – 1.200.000₫ |
| Thay block (lốc) tủ dưới 350 lít | 1.200.000 – 2.200.000₫ |
| Thay block (lốc) tủ trên 350 lít | 2.500.000 – 3.500.000₫ |
| Thay block (lốc) tủ trên 550 lít | 2.800.000 – 4.200.000₫ |
Giá sửa & vệ sinh máy giặt

Cửa trên — cơ & truyền động
Máy lồng đứng, dùng dây curoa và hộp số.
| Hạng mục | Giá |
|---|---|
| Kiểm tra, chẩn đoán lỗi tại nhà | Miễn phí |
| Vệ sinh máy giặt cửa trên | 300.000₫ |
| Thay dây curoa | 450.000 – 850.000₫/dây |
| Thay vòng bi, bạc đạn | 300.000 – 850.000₫ |
| Thay hộp số | 650.000 – 1.050.000₫ |
| Thay chảng ba | 1.100.000 – 1.400.000₫ |
| Phục hồi ty nhún | 550.000 – 950.000₫/bộ |
| Thay motor | 850.000 – 1.400.000₫ |
| Thay motor inverter (LG) | 1.800.000₫/bộ |
| Thay mâm từ | 2.250.000₫/bộ |

Cửa trên — điện & cấp thoát nước
Giá đã gồm linh kiện và công lắp; đồ tháo ra luôn cho khách xem.
| Hạng mục | Giá |
|---|---|
| Thay động cơ xả | 650.000 – 1.050.000₫ |
| Thay phao cảm biến | 550.000 – 950.000₫ |
| Thay van cấp nước đơn | 550.000 – 950.000₫ |
| Thay van cấp nước đôi | 650.000 – 1.050.000₫ |
| Thay dây nguồn máy giặt | 250.000 – 350.000₫ |
| Thay dây cấp nước | 250.000 – 350.000₫ |
| Thay ống nước xả | 250.000 – 350.000₫ |
| Sửa board mạch (dòng thường) | 850.000 – 1.100.000₫ |
| Sửa board mạch (dòng inverter) | 1.100.000 – 1.600.000₫ |
| Thay IC nguồn | 550.000 – 650.000₫ |
| Làm đồng máy giặt 5 – 8kg | 950.000 – 1.200.000₫/bộ |
| Làm đồng máy giặt 8.5 – 12kg | 1.100.000 – 1.400.000₫/bộ |

Cửa trước — cơ & truyền động
Máy lồng ngang; thay bạc đạn phải tách cả cụm lồng nên công cao hơn.
| Hạng mục | Giá |
|---|---|
| Vệ sinh máy giặt cửa ngang | 350.000₫ |
| Thay dây curoa | 750.000 – 950.000₫/dây |
| Thay motor | 900.000 – 1.300.000₫ |
| Thay motor inverter | 1.600.000 – 2.250.000₫ |
| Thay động cơ truyền động trực tiếp (mâm từ) | 1.800.000 – 2.200.000₫ |
| Thay chảng ba | 1.600.000 – 2.200.000₫ |
| Phục hồi ty nhún | 950.000 – 1.200.000₫/bộ |
| Thay tay nắm cánh cửa | 850.000 – 950.000₫ |
| Thay công tắc cửa | 950.000 – 1.450.000₫ |
| Làm đồng máy giặt 5 – 8kg | 1.200.000 – 1.700.000₫/bộ |
| Làm đồng máy giặt 8.5 – 12kg | 1.400.000 – 1.800.000₫/bộ |

Cửa trước — điện, nước & lắp đặt
Hai dòng lắp đặt cuối bảng áp dụng cho cả máy cửa trên lẫn cửa trước.
| Hạng mục | Giá |
|---|---|
| Thay động cơ xả | 850.000 – 950.000₫ |
| Thay phao cảm biến | 750.000 – 950.000₫ |
| Thay van cấp nước đôi | 850.000 – 1.050.000₫ |
| Thay dây nguồn máy giặt | 350.000 – 450.000₫ |
| Thay dây cấp nước | 250.000 – 350.000₫ |
| Thay ống nước xả | 200.000 – 350.000₫ |
| Sửa board mạch (dòng thường) | 1.300.000 – 1.600.000₫ |
| Sửa board mạch (dòng inverter) | 1.400.000 – 1.900.000₫ |
| Thay IC nguồn | 1.300.000 – 1.600.000₫ |
| Thay bộ nguồn (dòng inverter) | 1.650.000 – 2.550.000₫ |
| Lắp đặt máy giặt tại nhà | 250.000 – 300.000₫/bộ |
| Thi công đường ống cấp nước | 250.000 – 400.000₫/bộ |
Giá sửa ti vi mọi hãng

Lỗi hình ảnh & màn hình
Kiểm tra miễn phí — chỉ tính tiền khi bạn đồng ý sửa.
| Hạng mục | Giá |
|---|---|
| Kiểm tra, chẩn đoán lỗi tại nhà | Miễn phí |
| Sửa ti vi mất hình, còn tiếng | 500.000 – 880.000₫ |
| Sửa ti vi sọc màn hình, đốm sáng | 450.000 – 980.000₫ |
| Sửa lỗi chồng ảnh, hai hình | 550.000 – 1.280.000₫ |
| Sửa ti vi bị bóng mờ | 500.000 – 980.000₫ |
| Sửa lỗi màu, hiển thị sai màu | 500.000 – 1.280.000₫ |
| Sửa màn chỗ sáng chỗ tối | 780.000 – 1.480.000₫ |

Nguồn, bo mạch & âm thanh
Linh kiện tháo ra luôn được trả lại cho khách xem.
| Hạng mục | Giá |
|---|---|
| Sửa nguồn ti vi | 350.000₫ |
| Sửa cao áp ti vi | 300.000₫ |
| Sửa nguồn cao áp | 780.000 – 1.480.000₫ |
| Sửa board mạch T-con | 400.000 – 850.000₫ |
| Sửa board mạch xử lý (main) | 480.000 – 880.000₫ |
| Sửa ti vi mất tiếng | 580.000 – 980.000₫ |
| Sửa ti vi bị tiếng rè | 380.000 – 780.000₫ |
| Sửa ti vi bị ẩm, chập chờn | 400.000 – 980.000₫ |
| Sửa ti vi bị treo logo | 580.000 – 880.000₫ |

Thay linh kiện & màn hình
Giá màn hình là khoảng theo kích thước — chốt chính xác theo model.
| Hạng mục | Giá |
|---|---|
| Thay dải đèn LED (backlight) | 1.380.000 – 1.780.000₫/bộ |
| Thay mắt thần, bo nhận tín hiệu remote | 580.000 – 1.180.000₫ |
| Thay cáp kết nối board | 380.000 – 580.000₫/sợi |
| Thay cáp kết nối màn hình | 480.000 – 680.000₫/sợi |
| Thay màn hình 32 inch | 980.000 – 2.880.000₫ |
| Thay màn hình 42 – 43 inch | 1.880.000 – 4.580.000₫ |
| Thay màn hình 49 – 50 inch | 2.780.000 – 6.580.000₫ |
| Thay màn hình 55 inch | 3.980.000 – 8.880.000₫ |
| Thay màn hình 65 inch | 6.080.000 – 12.080.000₫ |
| Thay màn hình 75 inch | 8.080.000 – 14.880.000₫ |

Kết nối, remote & lắp đặt
Các hạng mục làm nhanh, phần lớn xong trong một lượt đến.
| Hạng mục | Giá |
|---|---|
| Ti vi không điều khiển được bằng remote | 200.000 – 1.180.000₫ |
| Sửa board nhận tín hiệu HDMI | 680.000 – 980.000₫ |
| Thay cổng HDMI | 1.500.000₫/cổng |
| Thay cổng truyền hình cáp, kết nối loa | 480.000 – 780.000₫/cổng |
| Sửa ti vi gãy đầu cắm cáp | 200.000₫ |
| Sửa smart tivi không vào mạng, không xem được YouTube | 580.000 – 780.000₫ |
| Vệ sinh, bảo dưỡng ti vi | 200.000 – 280.000₫ |
| Treo tường, cân chỉnh ti vi | 200.000 – 300.000₫ |
Giá sửa bếp từ, bếp hồng ngoại

Sửa bếp từ
Kiểm tra miễn phí — chỉ tính tiền khi bạn đồng ý sửa.
| Hạng mục | Giá |
|---|---|
| Kiểm tra, chẩn đoán lỗi tại nhà | Miễn phí |
| Sửa bếp từ đơn | 120.000 – 200.000₫ |
| Sửa bếp từ đôi | 250.000 – 600.000₫ |
| Sửa bếp từ đơn (hàng ngoại nhập) | 150.000 – 300.000₫ |
| Sửa bếp từ đôi (hàng ngoại nhập) | 500.000 – 750.000₫ |

Sửa bếp hồng ngoại
Nhận cả bếp hồng ngoại đơn, đôi và bếp kết hợp từ – hồng ngoại.
| Hạng mục | Giá |
|---|---|
| Sửa bếp hồng ngoại đơn | 120.000 – 250.000₫ |
| Sửa bếp hồng ngoại đôi | 200.000 – 350.000₫ |
| Sửa bếp hồng ngoại (hàng ngoại nhập) | 230.000 – 550.000₫ |

Lỗi thường gặp & thay linh kiện
Giá đã gồm linh kiện và công lắp; đồ tháo ra luôn trả lại cho khách.
| Hạng mục | Giá |
|---|---|
| Sửa bếp từ không lên nguồn | 150.000 – 500.000₫ |
| Sửa bếp từ nổ cầu chì | 200.000 – 500.000₫ |
| Thay mạch nguồn bếp từ | 150.000 – 550.000₫ |
| Thay mâm nhiệt bếp từ | 100.000 – 200.000₫ |
| Thay quạt tản nhiệt bếp từ | 80.000 – 150.000₫ |
| Thay mặt kính bếp từ đơn | 700.000 – 1.500.000₫ |
| Thay mặt kính bếp từ đôi | 2.000.000 – 2.400.000₫ |

Vệ sinh & lắp đặt
Làm nhanh trong một lượt đến, thường gộp cùng lần sửa.
| Hạng mục | Giá |
|---|---|
| Vệ sinh bếp từ đơn | 100.000 – 150.000₫ |
| Vệ sinh bếp từ đôi | 130.000 – 200.000₫ |
| Lắp đặt bếp âm bàn (đấu điện, cân khung) | 250.000 – 400.000₫ |

Mức giá trên là giá tham khảo cho tình trạng máy thông thường. Chi phí cuối cùng phụ thuộc hãng máy, đời máy và linh kiện cần thay — tất cả đều được báo và xác nhận với khách trước khi thợ bắt tay vào làm.
Một mức giá được chốt như thế nào
- 1
Mô tả qua điện thoại
Khách nói loại máy và triệu chứng, tổng đài đọc khoảng giá tương ứng trong bảng này để khách cân nhắc trước khi hẹn thợ.
- 2
Khảo sát tại nhà, miễn phí
Thợ đo, kiểm tra và xác định đúng hạng mục. Bước này không tính phí kể cả khi khách quyết định không sửa.
- 3
Báo giá và chờ khách đồng ý
Thợ báo tổng chi phí gồm công và linh kiện, cho khách xem linh kiện sẽ thay. Không có hạng mục nào được làm trước khi khách gật đầu.
- 4
Làm, nghiệm thu, xuất phiếu
Khách chạy thử máy rồi mới thanh toán. Phiếu ghi rõ hạng mục, linh kiện và thời hạn bảo hành, đúng bằng con số đã báo.












